Vietnamese-English Dictionary
◊ TỶ GIÁ
◊tỷ giá
▫ noun
▪ rate
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ GIÁO?
◊tà giáo
▪ religion païenne; paganisme.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỶ GIÁ
◊tỷ giá
▪ [rate] Anteil, Einzeltarif, Frequenz, Kommunalsteuer, Kurs (Aktien...), Quote, Rate (Zuwachs▪ ), Tarif, Verhältnis
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAN GIÁ?
◊tan giá
▪ оттаивать;
▪ размораживать
Vietnamese Dictionary
◊ TỶ GIÁ
◊tỷ giá
▪ Giá trị so sánh của đồng tiền nước này với đồng tiền nước khác.