English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FIBER?
◊fiber /'faibз/ (fiber) /'faibзr/
▫ danh từ
▪ (sinh vật học) sợi, thớ
▪ sợi phíp
◦ cotton fibre sợi bông
▪ cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ
▪ (thực vật học) rễ con
▪ tính tình
◦ a man of coarse fibre người tính tình thô lỗ
 thyself  ti  tiara  tibetan  tibia 
English Dictionary
◊ TIBER
Tiber
n : a river of central Italy; flows through Rome to the
Tyrrhenian Sea [syn: {Tiber}, {Tevere}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LIBER?
◊liber
▫ danh từ giống đực
▪ (thực vật học) libe
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIBER?
◊der Biber
▪ {castor} con hải ly, hương hải ly, cái mũ, bình đựng muối tiêu, giấm ớt caster)
◦ der Biber (Zoologie) {beaver}