English-Vietnamese Dictionary
◊ TIME DEPOSIT
◊Time deposit
▪ (Econ) Tiền gửi có kỳ hạn.
: Khoản tiền gửi ở một ngân hàng mà chỉ có thể được rút ra sau khi có thông báo trước.
English Dictionary
◊ TIME DEPOSIT
time deposit
n : a certificate of deposit from which withdrawals can be made
only after advance notice or at a specified future date
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN LODE DEPOSIT?
◊lode deposit
khoáng sàng (dạng) mạch