English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FIRE-BALL?
◊fire-ball /'faiзbo:l/
▫ danh từ
▪ sao băng
▪ chớp hình cầu
▪ quả cầu lửa (ở trung tâm của một vụ nổ bom nguyên tử)
▪ (sử học), (quân sự) đạn lửa
English Dictionary
◊ TIME-BALL
time-ball
n : a ball that slides down a staff to show a fixed time;
especially at an observatory
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIRE-BALLE?
◊tire-balle
▫ danh từ giống đực
▪ (y học) cái gắp đạn