English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DESERVING?
◊deserving /di'zз:viŋ/
▫ tính từ
▪ đáng khen, đáng thưởng
▪ đáng (được khen, bị khiển trách...)
English Dictionary
◊ TIMESERVING
timeserving
adj : taking immediate advantage, often unethically, of any
circumstance of possible benefit [syn: {opportunist}, {opportunistic}]