English-Vietnamese Dictionary
◊ TIMETABLE
◊timetable
▫ danh từ
kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian
English Dictionary
◊ TIMETABLE
timetable
n 1: a schedule listing events and the times at which they will
take place
2: a schedule of times of arrivals and departures
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMITABLE?
◊imitable
▫ tính từ
▪ có thể bắt chước, mô phỏng; hay bắt chước
# phản nghĩa
Inimitable