English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DINETTE?
◊dinette
▫ danh từ
▪ chỗ tụ họp ăn uống (trong một căn phòng)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN LUNETTE?
lunette
n 1: temporary fortification like a detached bastion
2: oval or circular; to allow light into a dome or vault [syn:
{fenestella}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN PIPETTE?
◊pipette
pipet
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN CUNETTE?
◊cunette
▪ rãnh thoát nước.
French-Vietnamese Dictionary
◊ TINETTE
◊tinette
▫ danh từ giống cái
▪ thùng phân
▪ (thân mật) chuồng xí
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PINZETTE?
◊die Pinzette
▪ {forceps} cái kẹp, cái cặp thai, bộ phận hình kẹp
▪ {tweezers} cái cặp, cái nhíp pair of tweezers)
◦ eine Pinzette {a pair of tweezers}