English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INTERMENT?
◊interment /in'tз:mзnt/
▫ danh từ
▪ sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN INTERMENT?
interment
n : the ritual placing of a corpse in a grave [syn: {burial}, {entombment},
{inhumation}, {sepulture}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TINTEMENT
◊tintement
▫ danh từ giống đực
▪ tiếng (chuông)
▪ tiếng leng keng
◦ tintement d'oreilles tiếng ù tai