Vietnamese-French Dictionary
◊ TOI CƠM
◊toi cơm
▪ bon à rien (terme d'injure).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THI CẦM?
◊thi cầm
▪ лютня
Vietnamese Dictionary
◊ TOI CƠM
◊toi cơm
▪ Từ dùng để mắng, có nghĩa là phí cả cơm đã ăn.