Vietnamese-English Dictionary
◊ TRƯỢT TUYẾT
◊trượt tuyết
▫ verb
▪ to ski
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN VƯỢT TUYẾN?
◊vượt tuyến
▪ s'évader en passant la ligne de démarcation
Vietnamese-German Dictionary
◊ TRƯỢT TUYẾT
◊trượt tuyết
▪ [ski] Ski
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TRƯỢT TUYẾT
◊trượt tuyết
▪ лыжный;
▪ лыжня;
▪ пьексы;
▪ лыжник;
▪ горнолыжник;
▪ лыжи;
▪ слалом;
▪ дровни;
▪ салазки;
▪ сани;
▪ санки;
▪ санный;
▪ нарты;
▪ аэросани
Vietnamese Dictionary
◊ TRƯỢT TUYẾT
◊trượt tuyết
▪ đg. Trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy chống (một môn thể thao).