Vietnamese-English Dictionary
◊ TRA CỨU
◊tra cứu
▫ verb
▪ to look up, to look through
Vietnamese-French Dictionary
◊ TRA CỨU
◊tra cứu
▪ consulter; compulser.
◦ Tra_cứu sách cũ để kiếm tài_liệu compulser des anciens livres pour rechercher des documents.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TRA CỨU
◊tra cứu
▪ [to look through] durchblicken
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TRA CỨU
◊tra cứu
▪ справочный;
▪ справочник;
▪ справочник
Vietnamese Dictionary
◊ TRA CỨU
◊tra cứu
▪ đgt. Tìm tòi qua tài liệu, sách báo để có được những thông tin cần thiết tra cứu sách báo tra cứu hồ sơ tra cứu các tài liệu để xác minh.