English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADEMARK
◊trademark
▫ danh từ
TM nhãn hiệu đăng ký
▪ đặc điểm phân biệt
English Dictionary
◊ TRADEMARK
trademark
n 1: a distinctive characteristic or attribute [syn: {hallmark},
{earmark}, {stylemark}]
2: a formally registered symbol identifying the manufacturer or
distributor of a product
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ TRADEMARK
◊trademark
▫trademark
Nhãn hiệu thương mại
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ TRADEMARK
◊trademark
▪ (viết tắt) TM nhãn hiệu đăng ký
▪ đặc điểm phân biệt
Daily Updated Dictionary
◊ TRADEMARK
◊trademark
▪ (viết tắt) TM nhãn hiệu đăng ký
▪ đặc điểm phân biệt