English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CRIMPING?
◊crimping
▪ (Tech) bóp chân/đầu nối
English Dictionary
◊ TRUMPING
trumping
n : (cards) the act of playing a trump when unable to follow
suit [syn: {ruff}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUMPING?
◊dumping
sự lật, sự đổ, sự dỡ tải, sự đổ thành đống, sự cất tải
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUMPING?
◊dumping
▫ danh từ giống đực
▪ (kinh tế) sự bán phá giá