English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRUCKAGE?
◊truckage /'trΔkidЗ/
▫ danh từ
▪ sự chở bằng xe ba gác
▪ sự chở bằng xe tải
▪ sự chở bằng toa chở hàng
French-Vietnamese Dictionary
◊ TRUQUAGE
◊truquage
▫ danh từ giống đực
▪ (sân khấu, điện ảnh) (phép) kỹ xảo
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) sự làm giả, sự giả mạo
◦ Truquage des objets d'art sự làm giả đồ mỹ nghệ
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) sự gian lận
◦ Truquage des élections sự gian lận trong bầu cử