English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SHAKO?
◊shako /'∫ækou/
▫ danh từ
▪ (quân sự) mũ sacô (mũ hình trụ trên có chùm lông)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SHAKO?
shako
n : tall; worn by some British soldiers on ceremonial occasions
[syn: {bearskin}, {busby}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SCHAKO?
◊schako
▫ danh từ giống đực
▪ như shako
German-Vietnamese Dictionary
◊ TSCHAKO
◊der Tschako
▪ {shako} mũ sacô