English-Vietnamese Dictionary
◊ TT
▫ (viết tắt)
▪ chống uống rượu (teetotal)
▪ người chống uống rượu (teetotaler)
▪ Cúp Người du lịch (Tourist Trophy)
▪ đã được thử tubeculin (về sữa) (tuberculin▪ tested)
 tsunami  tsunamic  tt  tty  tu quoque 
English Dictionary
◊ TT
n : (astronomy) a measure of time defined by Earth's orbital
motion; terrestrial time is mean solar time corrected for
the irregularities of the Earth's motions [syn: {terrestrial
time}, {TT}, {terrestrial dynamical time}, {TDT}, {ephemeris
English Computing Dictionary
◊ TT
The {country code} for Trinidad and Tobago.
 tsp  tsr  tt  ttd  ttfn