English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN STYL?
◊styl
▪ hình thái ghép có nghĩa là cột stylobate nền đỡ hàng cột
▪ hình thái ghép có nghĩa lá gai styloid dạng gai
 tt  tty  tu quoque  tub  tuba 
English Computing Dictionary
◊ TTYL
TTYL
talk to you later.
(1998-01-18)
 tts  tty  ttyl  tub  tuba 
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN ETYL?
◊etyl
▪ этил;
▪ этиловый