Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CẤU CHÍ?
◊cấu chí
▪ To claw and pinch each other for fun
◦ trẻ_con cấu_chí nhau the children pinched and clawed each other for fun
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU CHÍ
◊tu chí
▪ forger sa volonté et s'amender.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀU CHỢ?
◊tàu chợ
▪ [slow train] Personenzug
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THU CHI?
◊thu chi
▪ приходо-расходый
Vietnamese Dictionary
◊ TU CHÍ
◊tu chí
▪ Sửa mình để cố gắng tiến lên Tu chí làm ăn.