Vietnamese-French Dictionary
◊ TU CHỈNH
◊tu chỉnh
▪ (arch.) remanier.
◦ Tu_chỉnh hiến_pháp remanier une constitution.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TU CHỈNH
◊tu chỉnh
▪ поправка;
▪ поправлять;
▪ переправлять;
▪ переработка;
▪ перерабатывать;
▪ подрабатывать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỀ CHỈNH?
◊tề chỉnh
▪ X. Chỉnh tề.