Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỀ CHỈNH?
◊tề chỉnh
▪ correct.
◦ Quần_áo tề_chỉnh tenue correcte.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TU CHỦNH
◊tu chủnh
▪ подправлять
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỀ CHỈNH?
◊tề chỉnh
▪ X. Chỉnh tề.