Vietnamese-English Dictionary
◊ TU DƯỠNG
◊tu dưỡng
▫ verb
▪ to sefl▪ improve
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU DƯỠNG
◊tu dưỡng
▪ se perfectionner moralement.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DU DƯƠNG?
◊du dương
▪ [Melodious] klangvoll, melodisch
▪ [harmonious] harmonisch
▪ [sweet] herzig, süß
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN AN DƯỠNG?
◊an dưỡng
▪ курортный;
▪ отдыхать;
▪ санаторный;
▪ санаторий;
▪ здравница;
▪ курорт;
▪ вода;
▪ курортник;
▪ санаторий;
▪ здравница;
▪ санаторный;
▪ здравница
Vietnamese Dictionary
◊ TU DƯỠNG
◊tu dưỡng
▪ đg. Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất. Tu dưỡng đạo đức.