Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THU DỌN?
◊thu dọn
▫ verb
▪ to clear away, to tidy up
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THU DỌN?
◊thu dọn
▪ ranger.
◦ Thu_dọn phòng ranger sa chambre.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN THU DỌN?
◊thu dọn
▪ [to tidy up] aufräumen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THU DỌN?
◊thu dọn
▪ убираться;
▪ уборка;
▪ убирать;
▪ разметать I;
▪ разбираться;
▪ прибирать;
▪ прибираться
Vietnamese Dictionary
◊ TU DIN
◊Tu Din
▪ Một tên gọi khác của dân tộc Bố Y