Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ÂM HÀNH?
◊âm hành
▫ noun
▪ penis; the male organ of copulation
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU HÀNH
◊tu hành
▪ mener une vie religieuse
◦ nhà tu_hành religieux.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỘ HÀNH?
◊bộ hành
▪ [Pedestrian] Fußgänger
▪ [To walk] gehen, laufen, spazierengehen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TU HÀNH
◊tu hành
▪ духовенство;
▪ монашество;
▪ монашество
Vietnamese Dictionary
◊ TU HÀNH
◊tu hành
▪ Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo Tu hành khắc khổ.