Vietnamese-English Dictionary
◊ TU HÚ
◊tu hú
▫ noun
▪ koel
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU HÚ
◊tu hú
▪ (zool.) koel.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUM HÚP?
◊tum húp
▪ [swollen] angeschwollen, anschwellen, schwellen, verschwollen
▪ [bloated] aufgeblasen, aufgeblasene, aufgedunsen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TU HÚ
◊tu hú
▪ кукушка;
▪ куковать
Vietnamese Dictionary
◊ TU HÚ
◊tu hú
▪ dt. Chim lớn hơn sáo, lông đen hoặc đen nhạt, có điểm chấm trắng, thường đẻ vào tổ sáo sậu hay ác là Tu hú sẵn tổ mà đẻ (tng.).