Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SÂU KÍN?
◊sâu kín
▫ adj
▪ deep (tình cảm)
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU KÍN
◊tu kín
▪ mener une vie de religieux cloîtré
◦ nhà tu_kín couvent cloîtré.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỦ KÍNH?
◊tủ kính
▪ [wardrobe] Garderobe, Kleiderschrank, Kleidung
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN SÂU KÍN?
◊sâu kín
▪ глубокий
Vietnamese Dictionary
◊ TU KÍN
◊tu kín
▪ Nói người theo Thiên chúa giáo tu hành ở một nơi riêng biệt, không giao thiệp với người đời.