Vietnamese-French Dictionary
◊ TU LÍ
◊tu lí
▪ réparer et arranger; réparer (les parties abîmées).
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU DÍ?
◊Tu Dí
▪ Một tên gọi khác của dân tộc Bố Y
▪ Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Bố Y