Vietnamese-French Dictionary
◊ TU LƠ KHƠ
◊tu lơ khơ
▪ (jeu) poker.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÚ LƠ KHƠ?
◊tú lơ khơ
▪ дурак
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU-LƠ-KHƠ?
◊tu-lơ-khơ
▪ Loại bài lá, năm mươi sáu con, khi chơi ai đánh hết bài trước là được.