Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ÔN LUYỆN?
◊ôn luyện
▪ Review (revise) and drill
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU LUYỆN
◊tu luyện
▪ s'exercer suivant les dogmes religieux.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TẬP LUYỆN?
◊tập luyện
▪ [train] Eisenbahn, Zug
▪ [to practise] ausüben, betreiben, praktizieren, trainieren, üben
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÔI LUYỆN?
◊tôi luyện
▪ закалять;
▪ закалка;
▪ проверенный;
▪ закаляться;
▪ закалённый;
▪ самозакаливание
Vietnamese Dictionary
◊ TU LUYỆN
◊tu luyện
▪ Nói người tu hành cố rèn tập theo qui tắc của tôn giáo để đắc đạo.