Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÁ NGHIỆP?
◊bá nghiệp
▪ Suzerainty
Vietnamese-French Dictionary
◊ TU NGHIỆP
◊tu nghiệp
▪ (arch.) se perfectionner dans une profession
◦ lớp tu_nghiệp (từ cũ, nghĩa cũ) cours de perfectionnement professionnel.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÁ NGHIỆP?
◊bá nghiệp
▪ [Suzerainty] Oberhoheit
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TU NGHIỆP
◊tu nghiệp
▪ стажировать;
▪ стаж
Vietnamese Dictionary
◊ TU NGHIỆP
◊tu nghiệp
▪ Nghiên cứu học thuật hay nghề nghiệp cho giỏi hơn.