Vietnamese-French Dictionary
◊ TU VIỆN TRƯỞNG
◊tu viện trưởng
▪ (rel.) supérieur (d'un couvent...).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN NI VIỆN TRƯỞNG?
◊ni viện trưởng
▪ настоятельница
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUYỆN TRƯỞNG?
◊huyện trưởng
▪ Viên quan đứng đầu một huyện cũ.