Vietnamese-English Dictionary
◊ TUÂN LỆNH
◊tuân lệnh
▫ verb
▪ to comply with; to obey
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUẤN LỆNH?
◊huấn lệnh
▪ ordres; instructions
Vietnamese-German Dictionary
◊ TUÂN LỆNH
◊tuân lệnh
▪ [to obey] ausführen, befolgen, gehorchen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUÂN LỆNH
◊tuân lệnh
▪ слушаться;
▪ слушать;
▪ неповиновение
Vietnamese Dictionary
◊ TUÂN LỆNH
◊tuân lệnh
▪ Vâng theo lệnh trên Tuân lệnh chính phủ.