Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUẾCH TOÁC?
◊tuếch toác
▪ largement (ouvert); laissant découvrir ce qu'il y a à l'intérieur.
Vietnamese Dictionary
◊ TUỆCH TOẠC
◊tuệch toạc
▪ Bộp chộp, thiếu ý tứ trong nói năng và hành động Tính nết tuệch toạc; Ăn nói tuệch toạc.