Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIA TÍA?
◊tia tía
▪ xem tía
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUA TỦA
◊tua tủa
▪ ёжиком;
▪ топорщиться;
▪ торчать
Vietnamese Dictionary
◊ TUA TỦA
◊tua tủa
▪ Đâm ra mọi phía Râu mọc tua tủa.