Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU VIỆN?
◊tu viện
▫ noun
▪ monastery, abbey
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU VIỆN?
◊tu viện
▪ (rel.) monastère; couvent.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU VIỆN?
◊tu viện
▪ [monastery] Kloster
▪ [abbey] Abtei
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUA VIỀN
◊tua viền
▪ бахрома
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TU VIỆN?
◊tu viện
▪ dt. Nhà tu của đạo Cơ Đốc.