English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TSUAREG?
◊tsuareg
▫ danh từ
▪ số nhiều Tsuaregs
▪ (Tsuareg) người Tuarec (ở sa mạc Xahara)
 tt  tty  tu quoque  tub  tuba 
English Dictionary
◊ TUAREG
Tuareg
n 1: a member of a nomadic Berber people of the Sahara [syn: {Tuareg}]
2: the dialect of Berber spoken by the Tuareg people [syn: {Tuareg}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOUAREG?
◊touareg
▫ tính từ
▪ (thuộc) dân tộc Tu▪ a▪ réc (dân tộc du mục ở Xa Ha ra)
◦ Caravanes Touareg những đoàn người Tu-a-réc (qua sa mạc)
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) tiếng Tu▪ a▪ réc
 tuable  tuage  tuant  tub  tuba