English-Vietnamese Dictionary
◊ TUBAR
◊tubar
▫ tính từ
▪ (sinh vật học) thuộc ống, thuộc vòi
 tub  tuba  tubal  tubar  tubate 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUBAIRE
◊tubaire
▫ tính từ (y học)
▪ (thuộc) ống
◦ Souffle tubaire tiếng thổi ống
▪ (thuộc) vòi
◦ Grossesse tubaire sự chửa vòi
 tuba  tubage  tubaire  tubard  tube