English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SUBARID?
◊subarid /'sΔb'ærid/
▫ tính từ
▪ hơi khô; hơi khô cằn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TABARD?
tabard
n : a short sleeveless outer garment emblazoned with his coat of
arms worn by a knight over his armor or by a herald
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUBARD
◊tubard
▫ tính từ
▪ (thông tục) bị bệnh lao
▫ danh từ giống đực
▪ (thông tục) người bị bệnh lao
 tubage  tubaire  tubard  tube  tuber