English-Vietnamese Dictionary
◊ TUBBY
◊tubby /'tΔbi/
▫ tính từ
▪ to béo, béo phệ
▪ đục, không vang (tiếng)
 tubbiness  tubbish  tubby  tube  tube 
English Dictionary
◊ TUBBY
tubby
adj : short and fat [syn: {dumpy}, {podgy}, {pudgy}]