English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUBERCULISE?
◊tuberculise /tju:'bз:kju'lousis/ (tuberculise) /tju:'bз:kju'lousis/
▫ ngoại động từ
▪ (y học) nhiễm lao
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUBERCULOUS?
tuberculous
adj : constituting or afflicted with or caused by tuberculosis or
the tubercle bacillus; "a tubercular child";
"tuberculous patients"; "tubercular meningitis" [syn: {tubercular}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUBERCULOSE?
◊tuberculose
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) bệnh la
◦ Tuberculose pulmonaire bệnh lao phổi
◦ Tuberculose osseuse bệnh lao xương
◦ Tuberculose des bovins bệnh lao trâu bò
German-Vietnamese Dictionary
◊ TUBERKULÖS
◊tuberkulös
▪ {tubercular} nốt rễ, bệnh lao, mắc bệnh lao
▪ {tuberculous} có tính chất lao