English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUFA?
◊tufa /'tju:fз/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Túp ((cũng) tuff)
 tue  tues  tuesday  tufa  tuff 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUFT?
tuft
n 1: a bunch of hair or feathers or growing grass [syn: {tussock}]
2: a bunch of feathers or hair
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUF
◊tuf
▫ danh từ giống đực
▪ (địa lý, địa chất) túp (một loại đá)
▪ (văn học) cội nguồn
 tuerie  tueur  tuf  tufeau  tuffeau 
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUF
◊tuf
▪ туф
 tua-vít  tuabin  tuf  tung  tung bay