English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUFFET?
◊tuffet
▫ danh từ
▪ bụi cỏ, mô đất nhỏ
▪ cái ghế thấp
 tufa  tuff  tuffaceous  tuffet  tuft 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUFFEAU
◊tuffeau
▫ danh từ giống đực
▪ (địa lý, địa chất) túp đá phấn
 tuf  tufeau  tuffeau  tuile  tuilé