English-Vietnamese Dictionary
◊ TUFTY
◊tufty /'tΔfti/
▫ tính từ
▪ thành bụi, thành chùm
▪ có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUFT?
tuft
n 1: a bunch of hair or feathers or growing grass [syn: {tussock}]
2: a bunch of feathers or hair