English-Vietnamese Dictionary
◊ TUGBOAT
◊tugboat /'tΔgbout/
▫ danh từ
▪ (hàng hải) tàu lai, tàu kéo
English Dictionary
◊ TUGBOAT
tugboat
n : a powerful small boat designed to pull or push larger ships
[syn: {tug}, {towboat}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TURBOT?
◊turbot
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) cá bơn sao
# đồng âm
◦Turbo.
 tuf  tufeau  tuffeau  tuile  tuilé