English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUTELAR?
◊tutelar /'tju:tilз/ (tutelary) /'tju:tilзri/
▫ tính từ
▪ (thuộc) sự giám hộ
▪ làm việc giám hộ
◦ tutelar genius thần hộ mệnh
English Dictionary
◊ TUGELA
Tugela
n : a major waterfall in southern Africa; has more than one leap
[syn: {Tugela}, {Tugela Falls}]