English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AUGEND?
◊augend
▪ (Tech) toán tố thứ nhất (toán cộng); số bị cộng; số hạng thứ hai
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AUGEND?
augend
n : a number to which another number (the addend) is added
German-Vietnamese Dictionary
◊ TUGEND
◊die Tugend
▪ {goodness} lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp, tính chất, dùng như thán từ) ơn trời!
▪ {morality} đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách, giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức, bài học đạo đức, kịch luân lý morality play)
▪ {virtue} đức, đức tính, trinh tiết, tiết nghĩa, công dụng, tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
▪ {virtuousness} tính đức hạnh, tính đạo đức, tính tiết hạnh, tính đoan chính
◦ aus der Not eine Tugend machen {make a merit of necessity; to make a virtue of necessity}