German-Vietnamese Dictionary
◊ TUGENDHAFT
◊tugendhaft
▪ {chaste} trong sạch, trong trắng, minh bạch, giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, tao nhã, lịch sự
▪ {moral} đạo đức, luân lý, phẩm hạnh, có đạo đức, hợp đạo đức, tinh thần
▪ {virtuous} có đức, tiết hạnh, đoan chính