English-Vietnamese Dictionary
◊ TESTIS
◊tuggage
▫ danh từ
▪ sự kéo; sự lai
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BAGGAGE?
baggage
n 1: used to carry belongings when traveling [syn: {luggage}]
2: a worthless or immoral woman
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TANGAGE?
◊tangage
▫ danh từ giống đực
▪ (hàng hải, hàng không) sự rập rình, sự lắc dọc
 tuf  tufeau  tuffeau  tuile  tuilé