English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BUILDER?
◊builder /'bildз/
▫ danh từ
▪ người xây dựng
▪ chủ thầu
 tuggage  tugger  tuition  tulip  tulle 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BUILDER?
builder
n 1: a substance added to soaps or detergents to increase their
cleansing action [syn: {detergent builder}]
2: someone who contracts for and supervises the construction of
a building [syn: {developer}, {constructor}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUILER
◊tuiler
▫ ngoại động từ
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) nén lông (dạ)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TEILER?
◊der Teiler
▪ {divider} người chia, máy phân, cái phân, com▪ pa
▪ {sharer} người chung phần, người được chia phần
◦ der Teiler (Mathematik) {measure}
◦ der niederwertige Teiler {divisor latch low}
 tugend  tugendhaft  tummeln  tun  tun