English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOILETTE?
◊toilette
▫ danh từ
▫ ngoại động từ
▪ sự trang điểm (gồm rửa ráy, ăn mặc, chải tóc)
 tuggage  tugger  tuition  tulip  tulle 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TUILETTE
◊tuilette
▫ danh từ giống cái
▪ ngói con
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TABLETTE?
◊die Tablette (Pharmazie)
▪ {lozenge} hình thoi, viên thuốc hình thoi
▪ {pill} viên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục, quả bóng đá, quả bóng quần vợt, đạn đại bác, trò chơi bi▪ a, thuốc chống thụ thai
▪ {tablet} tấm, bản, thẻ, phiến, bài vị, viên, bánh, thanh, thỏi, xếp giấy ghim lại
▪ {tabloid} báo khổ nhỏ
 tugend  tugendhaft  tummeln  tun  tun