English-Vietnamese Dictionary
◊ TUMIDITY
◊tumidity /tju:'miditi/ (tumidness) /'tju:midnis/
▫ danh từ
▪ chỗ sưng; sự sưng lên
▪ (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)
English Dictionary
◊ TUMIDITY
tumidity
n : slight swelling [syn: {tumescence}, {tumidness}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMIDIFY?
◊humidify
sự ẩm ướt
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMIDITY?
◊humidity
◊ hju:'miditi
∆ danh từ
▪ độ ẩm, sự ẩm ướt
◦ absolute humidity độ ẩm tuyệt đối
◦ critical humidity độ ẩm tới hạn
◦ natural humidity độ ẩm tự nhiên
◦ optimal humidity độ ẩm tối ưu
◦ relative humidity độ ẩm tương đối
◦ saturated humidity độ ẩm bão hòa
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMIDITÉ?
◊humidité
▫ danh từ giống cái
▪ sự ẩm, sự ẩm ướt
▪ độ ẩm
◦ Humidité absolue độ ẩm tuyệt đối
# phản nghĩa
Sécheresse, aridité